Một trẻ 7 tuổi, trước đó khỏe mạnh, sốt cao và ho 6 ngày. Trẻ đã tiêm chủng đầy đủ. Khám có ran nổ và giảm rì rào phế nang bên phải.
🔬 Bạch cầu 23.500/mm³; Neu 82%; Band 8%.
🩻 X-quang: đông đặc thùy giữa phải, kèm tràn dịch màng phổi phải.
Tác nhân nào có khả năng cao nhất?
A. Escherichia coli
B. Haemophilus influenzae type b
C. Mycoplasma pneumoniae
D. Virus hợp bào hô hấp (RSV)
E. Streptococcus pneumoniae
👉 Hãy bình luận A–E và nêu một dữ kiện quyết định lựa chọn của bạn. Đáp án và phân tích sẽ được công bố ở bình luận ghim.
#Ontapthiykhoa.com ; # Facebook: Ontapthiykhoa

1. Câu hỏi đầy đủ
Tác nhân gây bệnh nào có khả năng cao nhất?
Một bé trai 7 tuổi, trước đây hoàn toàn khỏe mạnh, được bố mẹ đưa đến khám vì sốt cao và ho liên tục trong 6 ngày. Gia đình đã cho trẻ dùng thuốc ho không kê đơn và paracetamol nhưng triệu chứng không cải thiện; cơn ho còn khiến trẻ khó ngủ.
Khoảng 3 tuần trước, trẻ từng chảy nước mũi và đau họng nhẹ, tự hết mà không cần điều trị. Trẻ đã được tiêm chủng đầy đủ theo lứa tuổi. Khi nhập viện, trẻ mệt, ít hoạt động và hơi nhợt nhưng vẫn tỉnh, tiếp xúc được.
Các dấu hiệu sinh tồn:
| Chỉ số | Kết quả |
|---|---|
| Nhiệt độ | 39,2°C |
| Mạch | 126 lần/phút |
| Nhịp thở | 30 lần/phút |
| Huyết áp | 94/58 mmHg |
| SpO₂ khí phòng | 93% |
Khám phổi ghi nhận ran nổ và giảm rì rào phế nang ở bên phải. Khám bụng không phát hiện bất thường.
Kết quả công thức máu:
| Xét nghiệm | Kết quả |
| Hemoglobin | 12,1 g/dL |
| Hematocrit | 37% |
| Bạch cầu | 23.500/mm³ |
| Bạch cầu trung tính trưởng thành | 82% |
| Bạch cầu trung tính dạng đũa | 8% |
| Lymphocyte | 10% |
| Tiểu cầu | 248.000/mm³ |
X-quang ngực cho thấy đông đặc thùy giữa phổi phải, kèm tràn dịch màng phổi phải.
Tác nhân nào sau đây có khả năng cao nhất gây ra tình trạng này?
- A. Escherichia coli
- B. Haemophilus influenzae type b
- C. Mycoplasma pneumoniae
- D. Virus hợp bào hô hấp (respiratory syncytial virus – RSV)
- E. Streptococcus pneumoniae
2. Đáp án
E. Streptococcus pneumoniae
Bệnh cảnh phù hợp nhất với viêm phổi cộng đồng do vi khuẩn điển hình, biến chứng tràn dịch cạnh viêm phổi. Những dữ kiện có giá trị nhất là:
- Khởi phát cấp với sốt cao và ho.
- Bạch cầu tăng rõ, ưu thế bạch cầu đa nhân trung tính và có tăng bạch cầu dạng đũa.
- Ran nổ, giảm rì rào phế nang khu trú bên phải.
- Hình ảnh đông đặc theo thùy, thay vì tổn thương mô kẽ lan tỏa.
- Có tràn dịch màng phổi cùng bên, gợi ý viêm phổi có biến chứng.
Streptococcus pneumoniae là tác nhân vi khuẩn quan trọng hàng đầu của viêm phổi ở trẻ em. Vi khuẩn này cũng là tác nhân thường được phát hiện trong tràn dịch màng phổi hoặc mủ màng phổi liên quan viêm phổi ở trẻ. Việc đã tiêm vaccine phế cầu làm giảm đáng kể nguy cơ bệnh xâm lấn nhưng không loại trừ hoàn toàn viêm phổi do phế cầu, vì vaccine không bao phủ mọi type huyết thanh và không có vaccine nào bảo vệ tuyệt đối. CDC – Pneumococcal Disease, CDC Emerging Infectious Diseases
Tràn dịch màng phổi liên quan viêm phổi được xếp trong phổ viêm phổi có biến chứng. Hướng dẫn IDSA/PIDS năm 2026 định nghĩa tràn dịch cạnh viêm phổi là dịch trong khoang màng phổi xuất hiện liên quan đến viêm phổi; dịch có thể còn vô khuẩn hoặc đã bị nhiễm trùng/viêm rõ. IDSA/PIDS 2026
3. Phân tích từng lựa chọn
A. Escherichia coli — Không phù hợp nhất
E. coli có thể gây viêm phổi, nhưng thường được nghĩ đến nhiều hơn trong các bối cảnh như:
- Trẻ sơ sinh, đặc biệt nhiễm khuẩn sơ sinh khởi phát sớm.
- Nhiễm khuẩn bệnh viện hoặc liên quan thở máy.
- Hít sặc, bệnh nền nặng hoặc suy giảm miễn dịch.
- Nhiễm khuẩn huyết do trực khuẩn Gram âm.
Một trẻ 7 tuổi trước đó khỏe mạnh, mắc viêm phổi cộng đồng với đông đặc thùy và tràn dịch màng phổi không phù hợp điển hình với E. coli.
B. Haemophilus influenzae type b — Có thể gây bệnh nhưng ít khả năng hơn
Hib có thể gây viêm phổi nặng, nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não và viêm nắp thanh quản. Tuy nhiên, trẻ trong ca bệnh đã tiêm chủng đầy đủ. Vaccine Hib là biện pháp bảo vệ tốt nhất chống lại bệnh Hib xâm lấn và được dùng thường quy cho trẻ nhỏ. Vì vậy, trong bối cảnh này, Hib kém phù hợp hơn phế cầu. CDC – Hib Vaccination
Lưu ý: tiêm vaccine không làm nguy cơ bằng không, và vaccine Hib không bảo vệ khỏi các chủng H. influenzae không định type. Tuy nhiên, lựa chọn trong câu hỏi ghi rõ type b.
C. Mycoplasma pneumoniae — Đáp án nhiễu hợp lý nhưng không phù hợp nhất
M. pneumoniae thường gặp ở trẻ tuổi đi học và có thể gây viêm phổi. Vì vậy, tuổi của bệnh nhân khiến lựa chọn này thoạt nhìn có vẻ hợp lý. Tuy nhiên, bệnh thường có xu hướng:
- Khởi phát từ từ hơn.
- Ho khan kéo dài, đau đầu, mệt mỏi; biểu hiện toàn thân đôi khi nổi bật hơn khám phổi.
- Bạch cầu bình thường hoặc chỉ tăng nhẹ hơn so với viêm phổi do vi khuẩn điển hình.
- Tổn thương X-quang thường dạng mô kẽ hoặc các đám mờ rải rác, dù hình ảnh có thể đa dạng.
Trong ca này, sốt cao, tăng bạch cầu đa nhân trung tính rõ, đông đặc khu trú theo thùy và tràn dịch màng phổi hướng mạnh hơn đến phế cầu. CDC mô tả nhiễm M. pneumoniae thường là bệnh hô hấp nhẹ, còn gọi là “walking pneumonia”, mặc dù vẫn có thể gây viêm phổi nặng ở một số trường hợp. CDC – Mycoplasma pneumoniae
D. Virus hợp bào hô hấp (RSV) — Không phù hợp nhất
RSV đặc biệt quan trọng ở trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ, thường gây viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi với:
- Chảy mũi, ho và khò khè.
- Tổn thương hai bên hoặc dạng mô kẽ/quanh phế quản.
- Không điển hình với bạch cầu tăng mạnh ưu thế trung tính kèm bandemia.
Ở trẻ 7 tuổi, bệnh cảnh đông đặc thùy giữa phải kèm tràn dịch màng phổi phù hợp với viêm phổi do vi khuẩn hơn. CDC ghi nhận RSV là nguyên nhân hàng đầu của viêm tiểu phế quản và viêm phổi ở trẻ dưới 1 tuổi. CDC – About RSV
E. Streptococcus pneumoniae — Đúng
Phế cầu giải thích thống nhất toàn bộ bệnh cảnh:
- Viêm phổi cộng đồng ở trẻ trước đó khỏe mạnh.
- Sốt cao và nhịp thở nhanh.
- Bạch cầu tăng, ưu thế trung tính và có chuyển trái.
- Đông đặc phổi theo thùy.
- Tràn dịch cạnh viêm phổi, có thể tiến triển thành mủ màng phổi.
Mặc dù phế cầu có thể gây nhiều kiểu hình ảnh, tổ hợp đông đặc thùy + tràn dịch màng phổi + phản ứng viêm do vi khuẩn là dấu hiệu rất điển hình trong một câu hỏi trắc nghiệm.
4. Sơ đồ ghi nhớ
Sốt cao + bạch cầu đa nhân trung tính tăng + đông đặc theo thùy + tràn dịch màng phổi ở trẻ → nghĩ nhiều đến viêm phổi phế cầu.
Điểm dễ mắc bẫy:
- Tuổi đi học có thể khiến người làm bài vội chọn Mycoplasma pneumoniae.
- “Đã tiêm chủng đầy đủ” giúp giảm khả năng Hib, nhưng không loại trừ phế cầu.
- Tràn dịch màng phổi là dữ kiện làm tăng trọng số cho viêm phổi vi khuẩn điển hình.
Gửi phản hồi