Nam 59 tuổi, có hen phế quản nặng, đột ngột sốt 38,5°C, ho, khó thở và đau mỏi cơ trong 24 giờ. Bạch cầu 6,3 G/L; X-quang ngực có thâm nhiễm mô kẽ hai phổi.
Thuốc nào phù hợp nhất?
A. Amoxicillin–clavulanate
B. Azithromycin
C. Oseltamivir
D. Ribavirin
E. Valganciclovir
👉 Hãy chọn một đáp án và giải thích dữ kiện quyết định ở phần bình luận.
#Ontapthiykhoa

2. Đáp án và giải thích
Đáp án đúng: C. Oseltamivir
Bệnh nhân nhiều khả năng mắc cúm có biến chứng đường hô hấp dưới, có thể là viêm phổi do virus cúm hoặc đợt cấp hen do cúm.
Các dấu hiệu hướng đến cúm gồm:
- Khởi phát đột ngột trong vòng 24 giờ.
- Sốt, ho, khó thở và đau mỏi cơ lan tỏa.
- Có nhiều người tiếp xúc gần mắc bệnh đường hô hấp.
- Số lượng bạch cầu không tăng, phù hợp hơn với nhiễm virus.
- X-quang có thâm nhiễm mô kẽ lan tỏa thay vì đông đặc khu trú điển hình của viêm phổi do vi khuẩn.
- Hen phế quản là yếu tố làm tăng nguy cơ biến chứng nặng do cúm.
Theo CDC, cần bắt đầu thuốc kháng virus càng sớm càng tốt ở người bệnh nghi ngờ hoặc xác định cúm nếu họ phải nhập viện, có bệnh nặng/biến chứng/diễn biến tiến triển hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao. Không nên trì hoãn điều trị để chờ kết quả xét nghiệm. Oseltamivir đường uống là lựa chọn được ưu tiên trong cúm nặng hoặc có biến chứng.
Ở người lớn có chức năng thận bình thường, phác đồ thường dùng cho cúm không biến chứng là oseltamivir 75 mg uống hai lần mỗi ngày trong 5 ngày. Liều cần được hiệu chỉnh khi suy thận; thời gian điều trị có thể phải cá thể hóa nếu bệnh nặng hoặc kéo dài.
Nguồn tham khảo:
- CDC, Influenza Antiviral Medications: Summary for Clinicians (cập nhật 10/3/2026): https://www.cdc.gov/flu/hcp/antivirals/summary-clinicians.html
- CDC, People at Increased Risk for Flu Complications: https://www.cdc.gov/flu/highrisk/index.htm
A. Amoxicillin–clavulanate — Sai
Amoxicillin–clavulanate là kháng sinh beta-lactam có tác dụng với nhiều vi khuẩn gây nhiễm trùng hô hấp. Thuốc không tác động lên virus cúm. Ca bệnh không có tăng bạch cầu hoặc hình ảnh đông đặc phế nang khu trú gợi ý rõ viêm phổi do vi khuẩn.
Trong thực hành, vẫn phải đánh giá bội nhiễm vi khuẩn nếu bệnh nhân xuất hiện đờm mủ, đông đặc khu trú, tăng bạch cầu, sốc, diễn biến xấu sau giai đoạn cải thiện hoặc có bằng chứng vi sinh. Khi đó, kháng sinh có thể cần dùng phối hợp với điều trị cúm, nhưng không thay thế oseltamivir.
B. Azithromycin — Sai
Azithromycin có tác dụng với một số vi khuẩn không điển hình và một số vi khuẩn đường hô hấp, nhưng không có tác dụng điều trị virus cúm. Diễn biến khởi phát rất nhanh, đau mỏi cơ rõ, yếu tố tiếp xúc và bạch cầu bình thường hướng nhiều hơn đến cúm so với viêm phổi không điển hình do vi khuẩn.
Azithromycin không phải đơn trị liệu phù hợp cho cúm có biến chứng; chỉ cân nhắc khi có chỉ định kháng sinh riêng do nghi ngờ đồng nhiễm hoặc bội nhiễm vi khuẩn.
C. Oseltamivir — Đúng
Oseltamivir là thuốc ức chế neuraminidase, có hoạt tính đối với virus cúm A và B. Thuốc làm hạn chế giải phóng các virion mới khỏi tế bào bị nhiễm.
Lựa chọn này phù hợp nhất vì bệnh nhân:
- Có hội chứng lâm sàng điển hình của cúm.
- Đến trong 48 giờ đầu, là thời điểm điều trị đem lại lợi ích lớn nhất.
- Có hen phế quản nặng, thuộc nhóm nguy cơ cao.
- Có dấu hiệu tổn thương đường hô hấp dưới trên X-quang, tức bệnh đã có biến chứng.
D. Ribavirin — Sai
Ribavirin được sử dụng trong một số chỉ định đặc biệt, chẳng hạn một số trường hợp nhiễm virus hợp bào hô hấp nặng hoặc các bệnh virus khác tùy bối cảnh. Đây không phải thuốc điều trị chuẩn, ưu tiên cho cúm mùa ở người lớn. Thuốc còn có nguy cơ gây thiếu máu tán huyết và có tính gây quái thai.
E. Valganciclovir — Sai
Valganciclovir là tiền thuốc đường uống của ganciclovir, chủ yếu dùng điều trị hoặc dự phòng bệnh do cytomegalovirus, đặc biệt ở người ghép tạng hoặc suy giảm miễn dịch. Bệnh cảnh CMV thường không khởi phát đột ngột như ca này và valganciclovir không có vai trò điều trị cúm.
Điểm cần nhớ
Khởi phát đột ngột + sốt + ho + đau mỏi cơ + bạch cầu không tăng + thâm nhiễm mô kẽ → nghĩ đến cúm. Nếu bệnh nhân có hen hoặc có dấu hiệu biến chứng hô hấp, hãy bắt đầu oseltamivir sớm và không chờ xét nghiệm mới điều trị.
Gửi phản hồi